사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thuốc lá" (1)

thuốc lá
play
영어 명사cigarette
내 단어장
Tôi không hút thuốc lá
i don't smoke

swap_horiz 관련 단어 "thuốc lá" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "thuốc lá" (4)

Tôi không hút thuốc lá
i don't smoke
Thuốc lá có nhiều tác hại.
Cigarettes cause many harms.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations (alcohol, cigarettes, gambling...).
Việc hút thuốc lá trong nhà hàng bị cấm.
Smoking in the restaurant is prohibited.